Scorching | Mean of scorching in English Dictionary

/ˈskoɚtʃɪŋ/

  • very hot
    1. several days of scorching heat
    2. a scorching summer afternoon

Những từ liên quan với SCORCHING

sarcastic, nasty, sizzling, fiery, caustic, curt, blistering, searing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất