Sizzling | Mean of sizzling in English Dictionary

/ˈsɪzəlɪŋ/

  • very hot
    1. a sizzling summer
  • very exciting, romantic, etc.
    1. a sizzling love affair

Những từ liên quan với SIZZLING

burning, boiling, scorching, flaming, roasting, steaming, fiery, heated, scalding, blazing, blistering, searing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất