Scalding | Mean of scalding in English Dictionary

/ˈskɑːldɪŋ/

  • very hot
    1. The men worked in the scalding sun.
    2. scalding hot water
    3. a scalding bowl of soup
  • very critical
    1. a scalding [=scathing] review of the book
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất