Boiling | Mean of boiling in English Dictionary

/ˈboɪlɪŋ/

  • very hot
    1. a boiling sun
    2. a boiling summer day
    3. I'm boiling in this suit.
    4. It is boiling in here.
  • very or extremely
    1. The sun was boiling hot.
    2. He is boiling mad at how he was treated.

Những từ liên quan với BOILING

scorching, hot, roasting, sizzling, fiery, raging, scalding, blistering
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất