Seagoing | Mean of seagoing in English Dictionary

/ˈsiːˌgowɪŋ/

  • made or used for traveling on the sea
    1. a seagoing [=oceangoing] ship/craft/vessel

Những từ liên quan với SEAGOING

littoral, nautical, shore, naval, sea, seashore, maritime, aquatic, oceangoing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất