Sweltering | Mean of sweltering in English Dictionary

/ˈswɛltərɪŋ/

  • very hot
    1. a sweltering summer day

Những từ liên quan với SWELTERING

burning, scorching, stifling, sizzling, oppressive, fiery, humid, stuffy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất