Tabby | Mean of tabby in English Dictionary

/ˈtæbi/

  • Noun
  • a cat that has dark and light stripes or spots on its fur

Những từ liên quan với TABBY

snoop, blabbermouth, gossipmonger, busybody, rumormonger, chatterbox
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất