Tubby | Mean of tubby in English Dictionary

/ˈtʌbi/

  • short and somewhat fat
    1. a tubby little kid

Những từ liên quan với TUBBY

heavy, gross, broad, bulky, gargantuan, chunky, chubby, obese, beefy, big, husky, elephantine, fleshy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất