Uncivil | Mean of uncivil in English Dictionary

/ˌʌnˈsɪvəl/

  • rude or impolite
    1. uncivil behavior
    2. uncivil remarks

Những từ liên quan với UNCIVIL

impolite, insulting, gross, discourteous, abrupt, blunt, inconsiderate, gruff, coarse, curt, barbaric
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất