Unending | Mean of unending in English Dictionary

/ˌʌnˈɛndɪŋ/

  • lasting forever
    1. an unending [=endless, never-ending] quest/supply
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất