Wavy | Mean of wavy in English Dictionary

/ˈweɪvi/

  • having the curving shape of a wave or of many waves
    1. She has wavy blond hair.
    2. wavy lines

Những từ liên quan với WAVY

bumpy, sinuous, snaky, rolling, curly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất