Wench | Mean of wench in English Dictionary

/ˈwɛntʃ/

  • Noun
  • a young woman
  • a young woman who is a servant

Những từ liên quan với WENCH

hussy, damsel, bimbo, prostitute, lass, strumpet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất