Wrecked | Mean of wrecked in English Dictionary

/ˈrɛkt/

  • very drunk
    1. He came home totally wrecked last night.

Những từ liên quan với WRECKED

sloshed, drunk, smashed, shattered, plastered, high, buzzed, broken, ruined, lit, inebriated
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất