accented

/ˈækˌsɛntəd/

  • Danh Từ
  • trọng âm
  • dấu trọng âm
    1. acute accent: dấu sắc
    2. circumflex accent: dấu mũ
    3. grave accent: dấu huyền
  • giọng
    1. to speak English with a French accent: nói tiếng Anh với giọng Pháp
    2. to speak ina plaintive accent: nói giọng than van
  • (số nhiều) lời nói, lời lẽ
    1. he found every moving accent to persuade his audience: anh tìm những lời lẽ thật cảm động để thuyết phục thính giả
  • (âm nhạc) nhấn; dấu nhấn
  • (nghĩa bóng) sự phân biệt rõ rệt
  • Động từ
  • đọc có trọng âm, nói có trọng âm, đọc nhấn mạnh
  • đánh dấu trọng âm
  • nhấn mạnh, nêu bật

Những từ liên quan với ACCENTED

accentuate, intensify