Acrylic | Nghĩa của từ acrylic trong tiếng Anh

/əˈkrɪlɪk/

  • Tính từ
  • (hóa) acrylic
  • Danh Từ
  • sợi acrylic

Những từ liên quan với ACRYLIC

stain, flat, color, overlay, greasepaint, rouge, makeup, coloring, latex, oil, cosmetic, dye, enamel, pigment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất