Akimbo | Nghĩa của từ akimbo trong tiếng Anh

/əˈkɪmboʊ/

  • Trạng Từ
  • chống nạnh
    1. to stand with arms akimbo: đứng tay chống nạnh

Những từ liên quan với AKIMBO

bifurcate, oblique, crooked, jagged
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất