Alkali | Nghĩa của từ alkali trong tiếng Anh

/ˈælkəˌlaɪ/

  • Danh Từ
  • (hoá học) chất kiềm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đất muối
  • (thương nghiệp) xút bồ tạt, chất kiềm
  • (định ngữ) có chất kiềm
    1. alkali earth: đất kiềm

Những từ liên quan với ALKALI

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất