Alliteration | Nghĩa của từ alliteration trong tiếng Anh
/əˌlɪtəˈreɪʃən/
- Danh Từ
- sự lặp lại âm đầu
Những từ liên quan với ALLITERATION
recurrence, rhythm, paraphrase, return, repeat, litany, poem, echo, redundancy, poetry, renewal, cadence/əˌlɪtəˈreɪʃən/
Những từ liên quan với ALLITERATION
recurrence, rhythm, paraphrase, return, repeat, litany, poem, echo, redundancy, poetry, renewal, cadence
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày