Rhythm | Nghĩa của từ rhythm trong tiếng Anh

/ˈrɪðəm/

  • Danh Từ
  • nhịp điệu (trong thơ nhạc)
  • sự nhịp nhàng (của động tác...)

Những từ liên quan với RHYTHM

movement, lilt, bounce, rhyme, measure, metre, pattern, downbeat, meter, regularity, cadence, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất