Metre | Nghĩa của từ metre trong tiếng Anh
- Danh Từ
- vận luật (trong thơ)
- (âm nhạc) nhịp phách
- Mét
- square metre: mét vuông
- cubic metre: mét khối
Những từ liên quan với METRE
movement,
lilt,
bounce,
rhyme,
measure,
pattern,
downbeat,
meter,
regularity,
cadence,
flow