Metre | Nghĩa của từ metre trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • vận luật (trong thơ)
  • (âm nhạc) nhịp phách
  • Mét
    1. square metre: mét vuông
    2. cubic metre: mét khối

Những từ liên quan với METRE

movement, lilt, bounce, rhyme, measure, pattern, downbeat, meter, regularity, cadence, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất