Anterior | Nghĩa của từ anterior trong tiếng Anh

/ænˈtirijɚ/

  • Tính từ
  • ở trước, đằng trước, phía trước
  • trước

Những từ liên quan với ANTERIOR

previous, precedent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất