Antibody | Nghĩa của từ antibody trong tiếng Anh

/ˈæntɪˌbɑːdi/

  • Danh từ số nhiều
  • thể kháng

Những từ liên quan với ANTIBODY

bacterium, bug, parasite, medicine, pathogen, disease, antibiotic, preventive, microbe, serum, antiseptic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất