Antipathy | Nghĩa của từ antipathy trong tiếng Anh

/ænˈtɪpəθi/

  • Danh Từ
  • ác cảm

Những từ liên quan với ANTIPATHY

repulsion, repugnance, animus, distaste, antagonism, escape, evasion, aversion, rancor, enmity, loathing, animosity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất