Apricot | Nghĩa của từ apricot trong tiếng Anh

/ˈæprəˌkɑːt/

  • Danh Từ
  • quả mơ
  • cây mơ
  • màu mơ chim
  • Động từ

Những từ liên quan với APRICOT

carrot, salmon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất