Salmon | Nghĩa của từ salmon trong tiếng Anh

/ˈsæmən/

  • Danh Từ
  • (động vật học) cá hồi
  • Tính từ
  • có màu thịt cá hồi, có màu hồng

Những từ liên quan với SALMON

fuchsia, flaming, cardinal, cherry, cantaloupe, glowing, crimson, coral, pink, peach, bittersweet, carrot, apricot, rose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất