Arty | Nghĩa của từ arty trong tiếng Anh

/ˈɑɚti/

  • Tính từ
  • (thông tục) làm ra vẻ nghệ sĩ; làm ra vẻ có mỹ thuật

Những từ liên quan với ARTY

affected, pseudo, ephemeral, false, pretentious, overblown
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất