Ascend | Nghĩa của từ ascend trong tiếng Anh

/əˈsɛnd/

  • Động từ
  • lên, thăng
    1. to ascend in rank: thăng cấp
    2. to ascend towards the source of a river: đi ngược lên dòng sông
  • dốc lên (con đường)
    1. the path began to ascend: con đường bắt đầu dốc lên
  • cao lên, cất cao lên (giọng nói, âm thanh)
  • ngược (dòng thời gian)
  • trèo lên; lên
    1. to ascend a mountain: trèo núi
    2. to ascend a river: đi ngược dòng sông
    3. to ascend the throne: lên ngôi vua

Những từ liên quan với ASCEND

float, rise, scale, escalate, soar, arise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất