Aspen | Nghĩa của từ aspen trong tiếng Anh

/ˈæspən/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây dương lá rung
  • Tính từ
  • (thuộc) cây dương lá rung
  • rung, rung rinh
  • to tremble like an aspen leaf
    1. run như cầy sấy

Những từ liên quan với ASPEN

fearful, jittery, excited
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất