Aver | Nghĩa của từ aver trong tiếng Anh

/əˈvɚ/

  • Động từ
  • xác nhận; khẳng định, quả quyết
  • (pháp lý) xác minh, chứng minh

Những từ liên quan với AVER

insist, claim, proclaim, justify, assert, state, contend, affirm, prove
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất