Baptism | Nghĩa của từ baptism trong tiếng Anh

/ˈbæpˌtɪzəm/

  • Danh Từ
  • (tôn giáo) lễ rửa tội
  • sự thử thách đầu tiên
    1. baptism of fire: lần chiến đấu đầu tiên, cuộc thử lửa đầu tiên (của một chiến sĩ)
    2. baptism of blood: sự chịu khổ hình, sự chịu khổ nhục; (quân sự) lần bị thương đầu tiên
  • sự đặt tên (cho tàu, chuông nhà thờ...)

Những từ liên quan với BAPTISM

christening, ablution, ritual, debut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất