Christening | Nghĩa của từ christening trong tiếng Anh

/ˈkrɪsənɪŋ/

  • Danh Từ
  • lễ rửa tội (cho trẻ con)
  • lễ đặt tên (cho tàu thuỷ, chuông...)

Những từ liên quan với CHRISTENING

immerse, dub, bless, baptize, designate, dedicate, godparent, entitle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất