Entitle | Nghĩa của từ entitle trong tiếng Anh

/ɪnˈtaɪtl̟/

  • Động từ
  • cho đầu đề, cho tên (sách...)
  • xưng hô bằng tước
  • cho quyền (làm gì...)

Những từ liên quan với ENTITLE

nickname, call, let, dub, baptize, permit, empower, enable, designate, rate, characterize, authorize, allow, christen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất