Behest | Nghĩa của từ behest trong tiếng Anh
/bɪˈhɛst/
- Danh Từ
- (thơ ca) chỉ thị, mệnh lệnh ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) hest)
Những từ liên quan với BEHEST
bidding, mandate, command, instruction, order, injunction, request, commandment, charge, precept/bɪˈhɛst/
Những từ liên quan với BEHEST
bidding, mandate, command, instruction, order, injunction, request, commandment, charge, precept
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày