Bereft | Nghĩa của từ bereft trong tiếng Anh

/bɪˈrɛft/

Những từ liên quan với BEREFT

deprived, devoid, bereaved, minus, dispossessed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất