Besmirch | Nghĩa của từ besmirch trong tiếng Anh

/bɪˈsmɚtʃ/

  • Động từ
  • bôi bẩn, làm lem luốc
  • (nghĩa bóng) bôi nhọ, nói xấu, dèm pha

Những từ liên quan với BESMIRCH

smear, blacken, defile, discolor, blot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất