Bonny | Nghĩa của từ bonny trong tiếng Anh

/ˈbɑːni/

  • Tính từ
  • đẹp, xinh, có duyên, tươi tắn, dễ thương
    1. a bonny lass: một cô gái có duyên
  • mạnh khoẻ
  • tốt

Những từ liên quan với BONNY

gay, buxom, chubby, merry, comely, handsome, blithe, cheerful, strong, healthy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất