Bottleneck | Nghĩa của từ bottleneck trong tiếng Anh

/ˈbɑːtl̟ˌnɛk/

Những từ liên quan với BOTTLENECK

blockage, hindrance, barrier, clog
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất