Bottomless | Nghĩa của từ bottomless trong tiếng Anh

/ˈbɑːtəmləs/

  • Tính từ
  • không có đáy
  • không có mặt (ghế)
  • rất sâu; không thể dò được
  • the bottomless pit
    1. địa ngục

Những từ liên quan với BOTTOMLESS

deep, boundless, infinite, immeasurable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất