Bouillon | Nghĩa của từ bouillon trong tiếng Anh

/ˈbuːlˌjɑːn/

  • Danh Từ
  • nước canh thịt
  • canh thang

Những từ liên quan với BOUILLON

splash, stock, pottage, puree, dishwater, borscht, bowl, elixir, concoction, potpourri
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất