Borscht | Nghĩa của từ borscht trong tiếng Anh

/ˈboɚʃt/

Những từ liên quan với BORSCHT

splash, stock, chard, pottage, puree, bouillon, dishwater, bowl, elixir, concoction, potpourri
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất