Bunny | Nghĩa của từ bunny trong tiếng Anh

/ˈbʌni/

  • Danh Từ
  • thỏ, thỏ con
  • gái làng chơi (thông tục Mỹ) xem bunny girl
  • người dễ bị lừa, người khờ (thông tục Úc)

Những từ liên quan với BUNNY

rodent, broad, hare, chick, doe, capon, honey, chinchilla, cottontail, angel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất