Rodent | Nghĩa của từ rodent trong tiếng Anh

/ˈroʊdn̩t/

  • Tính từ
  • (động vật học) (thuộc) bộ gặm nhấm
  • làm mòn mỏi
  • Danh Từ
  • (động vật học) loài gặm nhấm

Những từ liên quan với RODENT

flea, ant, buck, bunny, hare, doe, capon, chinchilla, cottontail, insect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất