Rodent | Nghĩa của từ rodent trong tiếng Anh
/ˈroʊdn̩t/
- Tính từ
- (động vật học) (thuộc) bộ gặm nhấm
- làm mòn mỏi
- Danh Từ
- (động vật học) loài gặm nhấm
Những từ liên quan với RODENT
flea, ant, buck, bunny, hare, doe, capon, chinchilla, cottontail, insect