Busby | Nghĩa của từ busby trong tiếng Anh

/ˈbʌzbi/

  • Danh Từ
  • mũ (của) kỵ binh Anh

Những từ liên quan với BUSBY

armor, hood, coronet, coiffure, bonnet, hat, helmet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất