Bushel | Nghĩa của từ bushel trong tiếng Anh

/ˈbʊʃəl/

  • Danh Từ
  • giạ (đơn vị đo lường thể tích khoảng 36 lít, để đong thóc...)
  • not to hide one's light (candle) under a bushed
    1. không giấu nghề, không giấu tài
  • to measusre another's corn by one's own bushel
    1. (tục ngữ) suy bụng ta ra bụng người
  • Động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sửa quần áo (đàn ông)

Những từ liên quan với BUSHEL

million, lot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất