Buttock | Nghĩa của từ buttock trong tiếng Anh

/ˈbʌtək/

  • Danh Từ
  • (số nhiều) mông đít
  • (thể dục,thể thao) miếng vật ôm ngang hông
  • Động từ
  • (thể dục,thể thao) ôm ngang hông mà vật xuống

Những từ liên quan với BUTTOCK

fanny, cheek, derriere, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất