Fanny | Nghĩa của từ fanny trong tiếng Anh

/ˈfæni/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mông đít

Những từ liên quan với FANNY

bottom, heinie, ass, posterior, derriere, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất