Posterior | Nghĩa của từ posterior trong tiếng Anh

/poʊˈstirijɚ/

  • Tính từ
  • sau (về thời gian và thứ tự), ở sau, đến sau
    1. events posterior to the years 1945: các sự kiện xảy ra sau năm 1945
  • Danh Từ
  • mông đít

Những từ liên quan với POSTERIOR

butt, backside, following, rump, bottom, rear, fanny, hind, back, moon, latter, duff, derriere, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất