Hind | Nghĩa của từ hind trong tiếng Anh

/ˈhaɪnd/

  • Danh Từ
  • (động vật học) hươu cái
  • tá điền
  • người quê mùa cục mịch
  • Tính từ
  • sau, ở đằng sau
    1. hind leg: chân sau
    2. hind wheel: bánh xe sau

Những từ liên quan với HIND

following, final, rear, after, backward, aft, posterior, astern
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất