Rump | Nghĩa của từ rump trong tiếng Anh

/ˈrʌmp/

  • Danh Từ
  • mông đít (của thú)
  • phao câu (của chim)
  • nuốm

Những từ liên quan với RUMP

beam, butt, backside, rear, fanny, back, prat, croup, moon, duff, seat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất