Bystander | Nghĩa của từ bystander trong tiếng Anh

/ˈbaɪˌstændɚ/

  • Danh Từ
  • người đứng ngoài xem, người ngoài cuộc

Những từ liên quan với BYSTANDER

observer, eyewitness, passerby
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất